Kaori Dict

黎明

れいめい

reimei

Âm Hán-Việt: LÊ MINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.daybreak; dawn; gray of the morning (grey)

  2. danh từ

    2.dawn (of a new age)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黎明 (れいめい) — daybreak; dawn; gray of the morning (grey) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict