Kaori Dict

/Tra từ

Gõ kanji, kana, romaji, tiếng Việt hoặc tiếng Anh — máy tự nhận. Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung dần; chưa có thì hiện tiếng Anh.

Hiểu là chữ Nhật · 5 kết quả

Khớp đúng

たべるtaberu

ăn; sống bằng

N5

Kanji trong từ

Từ liên quan

たべるラーゆtaberuraayu

enchili oil mixed with chopped garlic, onions, etc.

ぼりぼりたべるboriboritaberu

ento eat with a munching or crunching sound

なまでたべるnamadetaberu

ento eat raw (fresh)

ひとくちたべるhitokuchitaberu

ento eat a mouthful; to take a bite

Câu ví dụ

  • Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.

  • Frank ăn một chút phô mai.

  • Đừng ăn tham thế.

  • Tôi có mua bánh su kem đấy, có ăn không?

  • Bạn có định ăn cái bánh cupcake đó không?

  • Hãy ăn khi còn nóng.

  • Đừng nghịch điện thoại lúc ăn.

  • Tối nay tôi không có hứng ăn đồ Tàu.

  • Cô ấy không muốn ăn trưa.

  • Bạn có cho rằng ăn cơm với gia đình là một việc quan trọng không?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食べる — Tra từ tiếng Nhật · Kaori Dict