Kaori Dict

診療報酬

しんりょうほうしゅう

shinryouhoushuu

Âm Hán-Việt: CHẨN LIỆU BÁO THÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.payment (system) for medical services

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診療報酬 (しんりょうほうしゅう) — payment (system) for medical services | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict