療
Liệu
chữa bệnh; điều trị
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #600 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 104
- Từ JLPT chứa chữ
- 3
- Pinyin
- liao2
- Tiếng Hàn
- 료
chữa bệnh; điều trị
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
chăm sóc y tế
điều trị; chữa bệnh
khám chữa bệnh; điều trị
phương pháp điều trị
dưỡng bệnh; hồi phục
viện dưỡng bệnh
phòng khám; cơ sở y tế
điều trị đối chứng; giải pháp tạm thời
phương pháp điều trị; cách chữa bệnh
cứu cấp y liệ̣u; y tế khẩn cấp
điều trị sớm; trị liệu sớm
enmedical service
enmedical team
enmedical appliances; surgical instruments
enmedical institution
enmedical supplies
enmedical facility
enclinic car; traveling clinic; travelling clinic
enhealth care system
enmedical missionary work
enmedical supplies
enmedical-care insurance
enmedical fee
enmedical corporation
enmedical transport (plane)
enmedical use
enchemotherapy
enmedical treatment; medical care
enoccupational therapy
enfree medical treatment; gratuitous treatment
enendodontic treatment; endodontic therapy
enendodontist; root-canal specialist
endiagnostic aid
enartificial pneumothorax
en(therapeutic) massage
enmusic therapy
enstarvation diet; fasting cure; hunger cure; inanition treatment
enintensive care unit; ICU
enmedical equipment
engene therapy
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).