Kaori Dict

飢餓療法

きがりょうほう

kigaryouhou

Âm Hán-Việt: CƠ NGẠ LIỆU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.starvation diet; fasting cure; hunger cure; inanition treatment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飢餓療法 (きがりょうほう) — starvation diet; fasting cure; hunger cure; inanition treatment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict