Kaori Dict

遺伝子治療

いでんしちりょう

idenshichiryou

Âm Hán-Việt: DI TRUYỀN TỬ TRỊ LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gene therapy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A great many people were opposed to gene therapy in terms of ethics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺伝子治療 (いでんしちりょう) — gene therapy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict