Kaori Dict

医療器械

いりょうきかい

iryoukikai

Âm Hán-Việt: Y LIỆU KHÍ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical appliances; surgical instruments

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医療器械 (いりょうきかい) — medical appliances; surgical instruments | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict