Kaori Dict

医療制度

いりょうせいど

iryouseido

Âm Hán-Việt: Y LIỆU CHẾ ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.health care system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In 2000 Japan's health care system was the best in the world, but since clinical internship was introduced in 2003 it has clearly deteriorated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医療制度 (いりょうせいど) — health care system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict