Kaori Dict

医療保険

いりょうほけん

iryouhoken

Âm Hán-Việt: Y LIỆU BẢO HIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical-care insurance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have medical insurance?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医療保険 (いりょうほけん) — medical-care insurance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict