Kaori Dict

作業療法

さぎょうりょうほう

sagyouryouhou

Âm Hán-Việt: TÁC NGHIỆP LIỆU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.occupational therapy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Demand for occupational therapy has surged in recent years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作業療法 (さぎょうりょうほう) — occupational therapy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict