Kaori Dict

医療品

いりょうひん

iryouhin

Âm Hán-Việt: Y LIỆU PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical supplies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The medical supplies were allocated to the victims of the disaster.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医療品 (いりょうひん) — medical supplies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict