Kaori Dict

衣料品

いりょうひん

iryouhin

thông dụng

Âm Hán-Việt: Y LIỆU PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clothing; articles of clothing; apparel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He made out really well in the clothing business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣料品 (いりょうひん) — clothing; articles of clothing; apparel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict