Kaori Dict

治療

ちりょう

chiryou

N3

Âm Hán-Việt: TRỊ LIỆU

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.điều trị; chữa bệnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(medical) treatment; care; therapy; cure; remedy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.

    We have yet to discover an effective remedy for cancer.

  • Tom do dùng thuốc quá liều nên phải nhập viện để điều trị.

    Tom is in the hospital, recovering from a drug overdose.

  • Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.

    He intends to devote his life to curing the sick in India.

  • Prevention is better than cure.

  • Treat a decayed tooth.

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure.

  • He was refused medical treatment.

  • You should stay in the hospital for treatment.

  • There's no cure for baldness.

  • Is there a treatment?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治療 (ちりょう) — điều trị; chữa bệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict