Kaori Dict

治療法

ちりょうほう

chiryouhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỊ LIỆU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.method of treatment; cure; remedy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What kind of treatment will I get?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治療法 (ちりょうほう) — method of treatment; cure; remedy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict