Kaori Dict

対症療法

たいしょうりょうほう

taishouryouhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỐI CHỨNG LIỆU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.symptomatic therapy; allopathy

  2. danh từ

    2.makeshift solution; stopgap measures; temporary expedient

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対症療法 (たいしょうりょうほう) — symptomatic therapy; allopathy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict