Kaori Dict

診療

しんりょう

shinryou

N1

Âm Hán-Việt: CHẨN LIỆU

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.khám chữa bệnh; điều trị
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.diagnosis and treatment; medical care

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I make an appointment to have a medical examination?

  • His clinic has lost many patients since the scandal.

  • My father had a heart attack yesterday, but he was lucky to have a clinic close at hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診療 (しんりょう) — khám chữa bệnh; điều trị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict