Kaori Dict

診療支援

しんりょうしえん

shinryoushien

Âm Hán-Việt: CHẨN LIỆU CHI VIỆN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.diagnostic aid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診療支援 (しんりょうしえん) — diagnostic aid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict