Kaori Dict

幻想的

げんそうてき

gensouteki

Âm Hán-Việt: HUYỄN TƯỞNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.fantastic; magical; wondrous; whimsical; fairytale-like; romantic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The midnight sun is a fantastic natural phenomenon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻想的 (げんそうてき) — fantastic; magical; wondrous; whimsical; fairytale-like; romantic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict