Kaori Dict

暇を出す

ひまをだす

himawodasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to dismiss (an employee); to discharge; to let go; to fire

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    2.to divorce one's wife

  3. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    3.to give a holiday; to give vacation time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暇を出す (ひまをだす) — to dismiss (an employee); to discharge; to let go; to fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict