暇を出す
ひまをだす
himawodasu
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to dismiss (an employee); to discharge; to let go; to fire
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
2.to divorce one's wife
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
3.to give a holiday; to give vacation time