Kaori Dict

高齢化

こうれいか

koureika

Âm Hán-Việt: CAO LINH HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.aging (of a population); ageing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高齢化 (こうれいか) — aging (of a population); ageing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict