Kaori Dict

切韻

せついん

setsuin

Âm Hán-Việt: THIẾT VẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.qieyun (ancient Chinese dictionary arranged by rhyme, displaying characters' meanings and representing their pronunciation with fanqie)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切韻 (せついん) — qieyun (ancient Chinese dictionary arranged by rhyme, displaying characters' meanings and representing their pronunciation with fanqie) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict