Kaori Dict

遣隋使

けんずいし

kenzuishi

Âm Hán-Việt: KHIỂN TUỲ SỬ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Japan's envoy to Sui dynasty China

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遣隋使 (けんずいし) — Japan's envoy to Sui dynasty China | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict