Kaori Dict

お釈迦様

おしゃかさま

oshakasama

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.Buddha; Shakyamuni; the historical Buddha (5th century BCE?)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The birthday festival is based on a legend that colorful flowers and honeydew fell from the sky when Buddha was born.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お釈迦様 (おしゃかさま) — Buddha; Shakyamuni; the historical Buddha (5th century BCE?) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict