Kaori Dict

神亀

じんき

jinki

Âm Hán-Việt: THẦN QUY

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.mysterious turtle (an omen of good luck)

  2. danh từ

    2.Jinki era (724.2.4-729.8.5); Shinki era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神亀 (じんき) — mysterious turtle (an omen of good luck) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict