Kaori Dict

寛平

かんぴょう

kanpyou

Âm Hán-Việt: KHOAN BÌNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kanpyō era (889.4.27-898.4.26); Kanbyō era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寛平 (かんぴょう) — Kanpyō era (889.4.27-898.4.26); Kanbyō era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict