Kaori Dict

永保

えいほう

eihou

Âm Hán-Việt: VĨNH BẢO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Eihō era (1081.2.10-1084.2.7); Eiho era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永保 (えいほう) — Eihō era (1081.2.10-1084.2.7); Eiho era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict