Kaori Dict

元中

げんちゅう

genchuu

Âm Hán-Việt: NGUYÊN TRUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Genchū era (of the Southern Court; 1384.4.28-1392.10.5)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元中 (げんちゅう) — Genchū era (of the Southern Court; 1384.4.28-1392.10.5) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict