胡麻を擂る
ごまをする
gomawosuru
Cách đọc khác: ゴマをする
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữthường viết bằng kana
1.to flatter; to toady (to); to curry favor (with); to butter up; to grind sesame seeds
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あいつ、上司に胡麻を擂ってやがる。
He is buttering up to his boss.