Kaori Dict

胡麻を擂る

ごまをする

gomawosuru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữthường viết bằng kana

    1.to flatter; to toady (to); to curry favor (with); to butter up; to grind sesame seeds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is buttering up to his boss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡麻を擂る (ごまをする) — to flatter; to toady (to); to curry favor (with); to butter up; to grind sesame seeds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict