Kaori Dict

言葉狩り

ことばがり

kotobagari

Nghĩa

  1. danh từ

    1.word-hunting; search for and censorship of politically incorrect words

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言葉狩り (ことばがり) — word-hunting; search for and censorship of politically incorrect words | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict