Kaori Dict

上前をはねる

うわまえをはねる

uwamaewohaneru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)khẩu ngữ

    1.to take a commission; to take a cut; to take a piece of the action; to take a kickback

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上前をはねる (うわまえをはねる) — to take a commission; to take a cut; to take a piece of the action; to take a kickback | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict