Kaori Dict

隻腕

せきわん

sekiwan

Âm Hán-Việt: CHÍCH OẢN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one arm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom only has one arm.

  • The success of the one-armed swordsman caught a lot of attention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隻腕 (せきわん) — one arm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict