Kaori Dict

Chích

vessels · counter for ships · fish · birds

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1546 / 2.501
Bộ thủ
bộ 172
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhi1
Tiếng Hàn

vessels · counter for ships · fish · birds · arrows · one of a pair

Từ chứa chữ này · dễ trước

いっせきissekiNHẤT CHÍCH

enone boat; one ship

いっせきがんissekiganNHẤT CHÍCH NHÃN

endiscerning eye; critical eye · one eye

すうせきsuusekiSỐ CHÍCH

enseveral (boats)

せきがんsekiganCHÍCH NHÃN

enone eye · discerning eye; excellent judgement

せきしゅsekishuCHÍCH THỦ

enone hand; one arm

へんげんせきごhengensekigoPHIẾN NGÔN CHÍCH NGỮ

en(not even) a few words

せきえいsekieiCHÍCH ẢNH

ena glimpse of an object's outlines

せきごsekigoCHÍCH NGỮ

enjust a few words

せっくsekkuCHÍCH CÂU

ena few words

へんげんせきくhengensekikuPHIẾN NGÔN CHÍCH CÂU

enfew words; single phrase

せきsekiCHÍCH

encounter for ships · counter for half of a pair (e.g. half of a folding screen)

いちごんせきくichigonsekikuNHẤT NGÔN CHÍCH CÂU

enevery single word and phrase; each and every word

せきわんsekiwanCHÍCH OẢN

enone arm

せきしゅのおんじょうsekishunoonjou

enthe sound of one hand clapping (a classic Zen koan)

せっきゃくsekkyakuCHÍCH CƯỚC

enone-legged

せきしゅのこえsekishunokoe

enthe sound of one hand clapping (a classic Zen koan)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隻 (Chích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict