Kaori Dict

隻手の音声

せきしゅのおんじょう

sekishunoonjou

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từBuddhism

    1.the sound of one hand clapping (a classic Zen koan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隻手の音声 (せきしゅのおんじょう) — the sound of one hand clapping (a classic Zen koan) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict