Kaori Dict

せき

seki

Âm Hán-Việt: CHÍCH

Nghĩa

  1. lượng từ

    1.counter for ships

  2. lượng từ

    2.counter for half of a pair (e.g. half of a folding screen)

  3. lượng từcổ

    3.counter for items carried in a bundle (e.g. fish, birds, arrows)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The two ships went down at once.

  • There was a ship sailing on the sea.

  • He was given three ships by the queen.

  • Some boats are on the lake.

  • Don't risk putting everything in one boat.

  • Three ships were given to him by the queen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隻 (せき) — counter for ships | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict