Kaori Dict

せき

seki

N4

Âm Hán-Việt: TỊCH

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.ghế, chỗ ngồi
  1. danh từ

    1.seat

  2. danh từ

    2.location (of a gathering, etc.); place

  3. danh từ

    3.position; post

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đặt chỗ chưa?

    Have you reserved a table?

  • Xin cho tôi ghế không hút thuốc

    I would like to sit in the non-smoking section.

  • Tất cả những chiếc ghế đều đã có người ngồi rồi.

    All the seats are occupied.

  • Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?

    Excuse me, is this seat taken?

  • Xin hãy quay về chỗ ngồi.

    Please return to your seats.

  • Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?

    Move over a little if you please.

  • Trên tàu điện, Tom đã nhường chỗ cho một cụ bà chống gậy.

    On the train, Tom gave his seat to an old woman with a cane.

  • Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.

    That place is always crowded, but I reserved a table today, so we don't have to worry.

  • Tôi cho rằng, thay vì nói "Tôi có thể ngồi chỗ này được không", thì nói "Chỗ ngồi này còn trống không" vừa lịch sự lại vừa tự nhiên hơn.

    I think that the expression "Is this seat taken?" is even more natural sounding and polite than "May I sit here?".

  • Can you save this seat for me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

席 (せき) — ghế, chỗ ngồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict