席
せき
seki
Âm Hán-Việt: TỊCH
意味Nghĩa
- 1.ghế, chỗ ngồi
- danh từ
1.seat
- danh từ
2.location (of a gathering, etc.); place
- danh từ
3.position; post
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 席は予約したの?
Bạn đặt chỗ chưa?
Have you reserved a table?
- 禁煙席をお願いします。
Xin cho tôi ghế không hút thuốc
I would like to sit in the non-smoking section.
- 席は全部ふさがっている。
Tất cả những chiếc ghế đều đã có người ngồi rồi.
All the seats are occupied.
- 失礼ですが、この席は空いていますか。
Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?
Excuse me, is this seat taken?
- お願いだから、席に戻ってちょうだい。
Xin hãy quay về chỗ ngồi.
Please return to your seats.
- 恐れ入りますが席をちょっとお詰めください。
Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?
Move over a little if you please.
- トムは電車で杖をついたおばあさんに席を譲った。
Trên tàu điện, Tom đã nhường chỗ cho một cụ bà chống gậy.
On the train, Tom gave his seat to an old woman with a cane.
- いつもあのお店は混んでいるけど、今日は席をリザーブしてあるから大丈夫。
Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.
That place is always crowded, but I reserved a table today, so we don't have to worry.
- 「こちらの席は空いていますか?」は「ここの席座ってもいいですか?」よりもさらに自然で丁寧な表現だと私は思います。
Tôi cho rằng, thay vì nói "Tôi có thể ngồi chỗ này được không", thì nói "Chỗ ngồi này còn trống không" vừa lịch sự lại vừa tự nhiên hơn.
I think that the expression "Is this seat taken?" is even more natural sounding and polite than "May I sit here?".
- この席を見ていてくれませんか。
Can you save this seat for me?