Kaori Dict

濡れ衣を着せる

ぬれぎぬをきせる

nureginuwokiseru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to frame; to falsely accuse of a crime

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was falsely accused.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濡れ衣を着せる (ぬれぎぬをきせる) — to frame; to falsely accuse of a crime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict