Kaori Dict

馬連

ばれん

baren

Âm Hán-Việt: MÃ LIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.baren; disk-shaped rubbing pad for pressing paper when making a print from a wood block

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬連 (ばれん) — baren; disk-shaped rubbing pad for pressing paper when making a print from a wood block | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict