Kaori Dict

伏鉢

ふくばち

fukubachi

Âm Hán-Việt: PHỤC BÁT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fukubachi; inverted bowl that sits above the base of a pagoda finial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏鉢 (ふくばち) — fukubachi; inverted bowl that sits above the base of a pagoda finial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict