Kaori Dict

中台

ちゅうだい

chuudai

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.exact center of the Garbhadhatu mandala

  2. danh từ

    2.platform upon which the fire is lit in a stone lantern

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中台 (ちゅうだい) — exact center of the Garbhadhatu mandala | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict