Kaori Dict

胎蔵界

たいぞうかい

taizoukai

Âm Hán-Việt: THAI TÀNG GIỚI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Garbhadhatu; Womb Realm; Matrix Realm

  2. danh từviết tắtBuddhism

    2.Garbhadhatu Mandala; Womb Realm Mandala; Matrix Realm Mandala

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎蔵界 (たいぞうかい) — Garbhadhatu; Womb Realm; Matrix Realm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict