Kaori Dict

宝珠

ほうじゅ

houju

Âm Hán-Việt: BẢO CHÂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.precious orb

  2. danh từviết tắtBuddhism

    2.Cintamani stone; wish-fulfilling jewel

  3. danh từ

    3.hōju; uppermost spherical part of a pagoda finial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝珠 (ほうじゅ) — precious orb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict