Kaori Dict

兜率天

とそつてん

tosotsuten

Âm Hán-Việt: ĐÂU LUẬT THIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Tusita heaven (one of the six heavens of the desire realm); Tushita

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兜率天 (とそつてん) — Tusita heaven (one of the six heavens of the desire realm); Tushita | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict