Kaori Dict

笑う

わらう

warau

N4

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.cười; mỉm cười
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to laugh

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to smile

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to sneer; to ridicule

    esp. 嗤う

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    4.to be dumbfounded; to be flabbergasted

    as 笑ってしまう or 笑っちゃう

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng cười.

    Don't laugh.

  • Tom đang cười.

    Tom is laughing.

  • Tôi đã cười.

    I laughed.

  • Họ cười sau lưng anh ta.

    They laugh at him behind his back.

  • Anh ấy là người cười cuối cùng.

    He had the last laugh.

  • Nói trước bước không qua.

  • Bạn hứa với mình là không cười rồi mà.

    You promised not to laugh.

  • Anh ấy cười cho qua chuyện đó.

    He laughed the matter away.

  • Tom và Mary đều cười.

    Tom and Mary both laughed.

  • Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.

    I was laughing so hard I nearly dislocated my jaw.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑う (わらう) — cười; mỉm cười | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict