Kaori Dict

有り丈

ありたけ

aritake

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từthường viết bằng kana

    1.all that one has; all that there is; the whole

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有り丈 (ありたけ) — all that one has; all that there is; the whole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict