Kaori Dict

絵に描いたよう

えにかいたよう

enikaitayou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.the very picture of ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was a man who was the very picture of her ideals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絵に描いたよう (えにかいたよう) — the very picture of ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict