Kaori Dict

佞武多

ねぶた

nebuta

Âm Hán-Việt: NỊNH VÕ ĐA

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Nebuta; nighttime festival in Tōhoku (esp. Aomori)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佞武多 (ねぶた) — Nebuta; nighttime festival in Tōhoku (esp. Aomori) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict