陰口をたたく
かげぐちをたたく
kageguchiwotataku
Cách viết khác: 陰口を叩く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to backbite
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 他人の陰口をたたくな。
Don't speak ill of others behind their back.
かげぐちをたたく
kageguchiwotataku
Cách viết khác: 陰口を叩く
1.to backbite
Don't speak ill of others behind their back.