舵を取る
かじをとる
kajiwotoru
Cách viết khác: 舵をとる・かじを取る
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to steer a ship
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ
2.to manage; to take command; to take the helm
かじをとる
kajiwotoru
Cách viết khác: 舵をとる・かじを取る
1.to steer a ship
2.to manage; to take command; to take the helm