Kaori Dict

癇癪を起こす

かんしゃくをおこす

kanshakuwookosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to lose one's temper; to throw a tantrum; to fly into a rage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lost his temper and began calling me names.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癇癪を起こす (かんしゃくをおこす) — to lose one's temper; to throw a tantrum; to fly into a rage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict