癪
Tích
spasms · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しゃく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 21
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 104
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ji1
- Tiếng Hàn
- 적
spasms · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enimpudent; cheeky
entemper; irritability; fit of anger; tantrum (esp. of children); temper tantrum
enannoyance; irritation; vexation · abdominal spasms; convulsions; cramps
ento annoy; to irritate; to cause offence; to provoke; to get on someone's nerves
enfit of anger; temper; rage · bang snap
enhot-tempered person
encause of annoyance; cause of irritation; irritant; peeve
ento lose one's temper; to throw a tantrum; to fly into a rage
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).